Từ điển tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải

19:53 2013/9/12 - Nguồn : VSU

 

A hand to the helm!: Một thủy thủ vào lái.
Abandonment: sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
Ability: khả năng.
Able seaman: Thủy thủ có bằng
Above: ở trên.
Absolute right: quyền tuyệt đối.
Absolve: miễn trách, giải phóng.
Accept: nhận, chấp nhận.
Acceptable: có thể chấp nhận được.
Accessibility: sự dễ lấy, dễ đến gần.
Accident: tai nạn.
Accommodate: chứa, làm cho thích hợp, dàn xếp, ở sống.
Accommodation: tiện nghi sinh hoạt, chỗ ăn ở.
Accompany: đi kèm, đi theo.
According to: theo, tùy theo.
Accordingly: (sao) cho phù hợp.
Account: tài khoản, sự thanh toán.
Account Department: Phòng kế toán tài vụ.
Accrue: dồn lại, tích lũy lại, cộng dồn.
Accurately: đúng, chính xác.
Acid: a xít.
Acknowledgement: sự thừa nhận, sự công nhận.
Acquaint with: quen thuộc với, làm quan.
Acquire: giành được, thu được, đạt được.
Act: đạo luật, sắc luật, hành động.
Act of God: Thiên tai, trường hợp bất khả kháng.
Action: sự hoạt động.
Action to avoid collision: điều động tránh va.
Activate: hoạt hóa, làm phóng xạ, làm hoạt động.
Actual: thực sự, thực tế.
Actual total loss: tồn thất toàn bộ thực tế.
Adapt to: phù hợp với.
Additional: thêm, bổ sung.
Additional data: những số liệu, (tài liệu dữ kiện) bổ sung.
Address: Gởi, viết cho.
Adequate: Thỏa đáng, thích hợp.
Adequate: Đủ, đầy đủ, tương xứng, thỏa đáng.
Adjust: Điều chỉnh.
Admidship: Zero lái, thẳng lái.
Admidships (midships)!: Zero lái!
Adminstration: sự quản lý.
Adminstration cost: Quản lý phí.
Administrative marchinery: Bộ máy hành chính.
Admiralty: Hàng hải, hải quân.
Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh Hải quân.
Admit: Nhận, nhận vào.
Adopt: Chấp nhận, theo.
Advance: Sự ứng trước tiền, tiền ứng trước.
Advance of freight: Sự ứng trước tiền cước.
Advantage: Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi.
Adventure: Phiêu trình, sự phiêu lưu, sự mạo hiểm.
Advertise: quảng cáo.
Advisable: nên, đáng theo.
Advise: báo, báo tin.
Aerial: ăng ten.
Affect:làm ảnh hưởng đến, tác động đến.
Affeightment: sự thuê chở, vận chuyển.
Afford: tạo cho, cấp cho.
Aft: đằng sau, đằng lái.
After sight: từ ngày xuất trình (thuật ngữ dùng để xác định thời hạn trả tiền của hối phiếu).
Age group: nhóm tuổi.
Agency: sự môi giới, sự trung gian, tác dụng, lực.
Aggregate: tổng số, toàn thể, toàn bộ, kết tập.
Agree: thỏa thuận, đồng ý.
Agreement: hợp đồng, giao kèo.
Ahead: tới, tiến về phía trước.
Aid: sự giúp đỡ, sự trợ giúp.
Aim: nhằm mục đích, có ý định.
Al variancè with: mâu thuẫn với, khác với.
Alcohold: cồn rượu, dung dịch (cồn, rượu).
All starboad (port)!: Hết lái phải (trái).
Allocate: phân công giao.
Allocation: sự phân phối, sự phân bố.
Allow: cho phép.
Allowance: sự trừ, sự bớt hạn định cho phép.
Alongside: dọc cầu tàu.
Alter: đổi, thay đổi.
Ambulance: xe cứu thương, xe cấp cứu.
Amend: sửa đổi, thay đổi, bổ sung.
Amendment: sửa đổi, bổ sung.
Among: trong số.
Amount: giá trị thực, tổng số, số lượng.
Amplify: khuếch đại.
Analysing: phân tích.
Analysis: sự phân tích.
Anchor: neo.
Anchor is aweigh (a trip): neo tróc (lỉn thẳng đứng)
Anchor is clear (foul): neo không vướng (vướng)
Anchor is up (awash): hết neo, neo lên khỏi mặt nước.
Anchorage: khu neo.
Anchovy: cá trồng.
And purposes: ý định và mục đích.
And the like: và đại loại như vậy.
Angle: góc.
Annex: phục lục.
Annual: hàng năm.
Anticipate: dự kiến, đoán trước.
Anti-clutter switch: công tắc khử nhiễu.
Apparel: trang thiết bị, đồ dùng dụng cụ.
Aparent: bề ngoài, rõ ràng, thấy rõ rà ngoài.
Apparent other and condition: tình trạng bề ngoài, bên ngoài.
Apparently: bề ngoài.
Appear: xuất hiện.
Append: viết thêm vào.
Apperently forward of beam: ước chừng ở phía trước trực ngang của mình.
Applicable: có thể áp dụng, có thể dùng.
Application form: đơn yêu cầu (mở tín dụng thư)
Apply: áp vào, áp dụng, thích ứng.
Appoint: chỉ định.
Appreciation: sự đáng giá.
Approach: sự đến gần, sự lại gần, sự gần đúng, sự thăm dò ý kiến.
Approach voyage: chuyển đi đã hợp đồng.
Appropriate: thích hợp, thích đáng.
Arbitrary: hay thay đổi, thất thường.
Area: khu vực, vùng.
Arise: nảy sinh, xuất hiện.
Arm: trang bị.
Arrange: thu xếp, dàn xếp.
Arrival: sự tới, sự đến.
Art: thuật, kỹ xảo, nghệ thuật.
Art = Article: điều
Article: mặt hàng, hàng.
As for: đối với, còn về.
As well as: cũng như.
Ascertain: xác định.
Ashore: trên bờ.
Aspect: khía cạnh, mặt.
Assess: đánh giá.
Assign: chuyển nhượng, chuyển giao.
Assistance: sự giúp đỡ, sự trợ giúp.
Association: hội, câu lạc bộ.
Assume: cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng)
Asurance: sự cam đoan, sự bảo đảm, sự quả quyết.
Assurer: người bảo hiểm.
Astronomical: thuộc thiên văn.
At any place: bất kỳ nơi nào.
At any time: bất kỳ lúc nào.
At current rate: theo giá hiện hành.
At sight: trả ngay (hối phiếu)
At the same time: đồng thời.
At times: đôi khi, đôi lúc.
At variance with: mâu thuẫn với, khác với.
Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất.
Attainable: có thể đạt tới.
Attempt: dự định, có ý định, có ý đồ.
Attend to: chú trọng, chăm lo.
Attendane: sự phục vụ, sự theo hầu, sự có mặt.
Attract: hấp dẫn, lôi cuốn.
Attractive: hấp dẫn, lôi cuốn.
Attributable: có thể quy cho.
Audible: có thể nghe thấy, nghe rõ.
Authorise: cho phép, được quyền.
Authority: người có thẩm quyền.
Authorization: sự cho phép, sự cho quyền.
Auxiliary: phụ trợ, phụ, thêm.
Availability: có thể được, có thể kiếm được.
Available: có hiệu lực, có giá trị, có sẵn để dùng.
Avast: dừng lại, đứng lại, khoan.
Avast heaving in (on): the cable!: ngừng (khoan) kéo neo!
Avast heaving in!: ngừng kéo! Cô lại!
Average: trung bình.
Avoid: tránh, tránh khỏi.
Avoidance: sự tránh được.

Awash: trôi nổi trên mặt nước, bị ngập sóng. 

 

 (Còn nữa)